phone jack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giắc cắm điện thoại: "phone jack" là một loại giắc cắm (jack) được thiết kế để kết nối dây điện thoại với thiết bị hoặc mạng lưới viễn thông. Nó thường có hình dạng nhỏ, tròn hoặc vuông, và là điểm kết nối vật lý cho tín hiệu thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần cắm dây điện thoại vào giắc cắm điện thoại trên tường.)
- (Giắc cắm điện thoại trong phòng tôi bị hỏng, vì vậy tôi không thể gọi điện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to install a phone jack": lắp đặt một giắc cắm điện thoại.
- The technician came to install a new phone jack in the office. (Kỹ thuật viên đã đến để lắp đặt một giắc cắm điện thoại mới trong văn phòng.)
"to test the phone jack": kiểm tra giắc cắm điện thoại.
- Before using the line, you should test the phone jack with a working phone. (Trước khi sử dụng đường dây, bạn nên kiểm tra giắc cắm điện thoại bằng một chiếc điện thoại hoạt động tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Jack (n): giắc cắm nói chung, không chỉ riêng cho điện thoại.
- This audio jack is used for headphones. (Giắc cắm âm thanh này được dùng cho tai nghe.)
Telephone jack (n): giắc cắm điện thoại (cùng nghĩa với "phone jack").
- The telephone jack is located behind the desk. (Giắc cắm điện thoại nằm phía sau bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Telephone socket: ổ cắm điện thoại (thường dùng để chỉ điểm kết nối trên tường).
- Phone plug: phích cắm điện thoại (đầu nối của dây, ngược lại với giắc cắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug into a phone jack: cắm vào giắc cắm điện thoại.
- Make sure the cable is securely plugged into the phone jack. (Hãy đảm bảo cáp được cắm chặt vào giắc cắm điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "phone jack".